| Model | TB-160 | TB-250 | TB-380 | TB-500 | TB-650 | TB-800 | TB-1000 | TB-1300 | |
| Max Tube OD | Mild steel (mm) | Ø16 x 1.5T | Ø25.4 x 2.0T | Ø38.1 x 2.0T | Ø50.8 x 2.5T | Ø63.5 x 3.0T | Ø76.2 x 3.0T | Ø101.6 x 3.5T | Ø127 x 4.0T |
| Stainless (mm) | Ø12 x 1.5T | Ø22 x 1.5T | Ø32 x 1.8T | Ø45 x 2.0T | Ø50.8 x 2.0T | Ø65 x 2.5T | Ø90 x 2.0T | Ø114 x 3.0T | |
| Rectangle pipe | □12 x 1.2T | □22 x 1.2T | □32 x 1.8T | □45 x 2.0T | □50 x 2.5T | □63 x 3.0T | □90 x 2.0T | □100 x 3.0T | |
| Max Draw Bending Radius | 90 | 120 | 150 | 200 | 250 | 350 | 400 | 450 | |
| Max Bending Angle | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 190 | 190 | 190 | |
| Max Effective Mandrel Length | 1000 | 1500 | 2000 | 2500 | 3000 | 3500 | 4000 | 4500 | |
| Machine dimension (mm) | 2700 x 1250 x 1700 | 3500 x 1300 x 1700 | 4200 x 1500 x 1700 | 5100 x 1600 x 1700 | 6000 x 1700 x 1700 | 6300 x 2150 x 1700 | 7500 x 2000 x 2200 | 10000 x 2200 x 2750 | |
| Machine weight (kgs) | 1200 | 1400 | 2200 | 4500 | 5000 | 8000 | 11000 | 13000 |
Chúng tôi luôn tự hào là đơn vị cung cấp lò xo khuân, lò xo ga, lò xo thiết kế... Đứng đầu thị trường Việt Nam và tôn chỉ luôn lấy lợi ích khách hàng đặt lên đầu.




